Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unlocated




unlocated
[,ʌnlou'keitid]
tính từ
không xác định đúng vị trí
không đặt vào vị trí


/'ʌnlou'keitid/

tính từ
không xác định đúng vị trí
không đặt vào vị trí

Related search result for "unlocated"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.