Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unmatured




unmatured
[,ʌnmə'tjuəd]
tính từ
chưa chín, chưa chín mùi
(nghĩa bóng) không chín chắn; không hoàn thiện


/'ʌnmə'tjuəd/

tính từ
chưa chín
không chín chắn; không hoàn thiện

Related search result for "unmatured"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.