Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unquoted




unquoted
[,ʌn'kwoutid]
tính từ
không trích dẫn, không nêu lên, không viện ra
(tài chính) không định giá
unquoted securities
chứng khoán không định giá


/' n'kwoutid/

tính từ
không trích dẫn, không nêu lên, không viện ra
(tài chính) không định giá
unquoted securities chứng khoán không định giá

Related search result for "unquoted"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.