Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unrippled




unrippled
[,ʌn'ripld]
tính từ
không gợn lăn tăn, phẳng lặng (mặt nước...)


/' n'ripld/

tính từ
không gợn lăn tăn, phẳng lặng (mặt nước...)

Related search result for "unrippled"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.