Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unruffled




unruffled
[,ʌn'rʌfld]
tính từ
mượt, không rối (tóc)
không gợn sóng (biển)
(nghĩa bóng) điềm tĩnh, trầm tĩnh, bình tĩnh, không bối rối, không xúc động


/' n'r fld/

tính từ
mượt, không rối (tóc)
không gợn sóng (biển)
(nghĩa bóng) điềm tĩnh, trầm tĩnh, bình tĩnh

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "unruffled"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.