Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
untamed




untamed
[,ʌn'teimd]
tính từ
chưa được dạy thuần
không thuần dưỡng, không chế ngự
không được chế ngự, không nén lại, không dằn lại


/' n'teimd/

tính từ
chưa được dạy thuần
không được chế ngự, không nén lại, không dằn lại

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "untamed"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.