Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unthrashed




unthrashed
[,ʌn'θræ∫t]
tính từ
chưa đập (lúa)
chưa bị đánh đòn; không bị đánh đòn
không bị đánh bại (trong một cuộc đấu)


/' n' r t/

tính từ
chưa đập (lúa)
chưa bị đánh đòn; không bị đánh đòn
không bị đánh bại (trong một cuộc đấu)

Related search result for "unthrashed"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.