Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
untrussed




untrussed
[ʌn'trʌst]
tính từ
bị tháo ra, bị dỡ ra
chưa buộc chân và cánh (gà) cho gọn (để quay, để luộc)


/' n'tr st/

tính từ
bị tháo ra, bị dỡ ra
chưa buộc chân và cánh (gà) cho gọn (để quay, để luộc)

Related search result for "untrussed"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.