Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
vaulter




vaulter
['vɔ:ltə]
danh từ
(nhất là trong từ ghép) người nhảy (người nhảy sào, nhào lộn..)
a pole-vaulter
vận động viên nhảy sào


/'vɔ:ltə/

danh từ
(thể dục,thể thao) người nhảy, vận động viên nhảy sào
người nhào lộn (xiếc)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "vaulter"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.