Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
vender




vender
['vendə]
danh từ
xem vendorl
xem vending machine
người buôn thúng bán mẹt
người bán dạo (bán thực phẩm hoặc các thứ lặt vặt khác ở quầy ngoài trời) (như) vendor


/'vendə/

danh từ
người bán (hàng lặt vặt)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "vender"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.