Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
veneerer




veneerer
[vi'niərə]
danh từ
thợ dán gỗ, thợ làm gỗ dán


/vi'niərə/

danh từ
thợ dán gỗ, thợ làm gỗ dán

Related search result for "veneerer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.