Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
venery




venery
['venəri]
danh từ
(từ cổ,nghĩa cổ) thuật săn (bằng chó)
danh từ
tình dục


/'venəri/

danh từ
(từ cổ,nghĩa cổ) thuật săn (bằng chó)

danh từ
tình dục

Related search result for "venery"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.