Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
vinery




vinery
['vainəri]
danh từ
nhà kính trồng nho


/'vainəri/

danh từ
nhà kính trồng nho

Related search result for "vinery"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.