Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
widower





widower
['widouə]
danh từ
người goá vợ


/'widou /

danh từ
người goá vợ

Related search result for "widower"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.