Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
wheat





wheat


wheat

Wheat is a grain. Flour is made from ground-up wheat.

[wi:t]
danh từ
(thực vật học) cây lúa mì
hạt lúa mì (để làm bột sản xuất bánh mì..)


/wi:t/

danh từ
(thực vật học) cây lúa mì
lúa mì

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "wheat"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.