Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
wind-cheater




wind-cheater
['wind't∫i:tə]
danh từ
áo gió (áo ngoài bó sát để bảo vệ cho người mặc khỏi bị gió)


/'wind,t i:t /

danh từ
áo chống gió (bằng da, bằng len dày, thắt ngang lưng) ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) wind_breaker)

Related search result for "wind-cheater"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.