Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
yew





yew
[ju:]
danh từ
(thực vật học) cây thuỷ tùng ((cũng) yew-tree)
gỗ thuỷ tùng


/ju:/

danh từ
(thực vật học) cây thuỷ tùng ((cũng) yew-tree)
gỗ thuỷ tùng

Related search result for "yew"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.