Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cheery




cheery
['t∫iəri]
tính từ
vui vẻ, hân hoan


/'tʃiəri/

tính từ
vui vẻ, hân hoan

▼ Từ liên quan / Related words
  • Từ đồng nghĩa / Synonyms:
    gay sunny
Related search result for "cheery"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.