congratulate
c\congratulate
[kən'grætjuleit]
ngoại động từ
 (to congratulate somebody on something) nói với ai rằng mình vui lòng về vận may hay sự thành đạt của anh ta; chúc mừng
 to congratulate somebody on his marriage/new job/good exam results
 chúc mừng ai nhân dịp cưới xin/có việc làm mới/thi đỗ
 to congratulate oneself on/upon (doing) something
 tự mình lấy làm sung sướng (vui thích) về một việc gì, mừng cho mình về việc gì; tự hào về điều gì
 you can congratulate yourself on having done a good job
 anh có thể tự hào là đã làm một việc tốt

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "congratulate"

Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co