Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
emmet




emmet
['emit]
danh từ
(tiếng địa phương) con kiến


/'emit/

danh từ
(tiếng địa phương) con kiến

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "emmet"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.