ensue
ensue | [in'sju:] |  | nội động từ | |  | xảy ra sau đó | |  | (+ from, on) sinh ra từ | |  | difficulties ensuing on (from) the war | | khó khăn do chiến tranh sinh ra, khó khăn do chiến tranh gây ra |  | ngoại động từ | |  | (kinh thánh) tìm kiếm |
/in'sju:/
nội động từ
xảy ra sau đó
( from, on) sinh ra từ difficulties ensuing on (from) the war khó khăn do chiến tranh sinh ra, khó khăn do chiến tranh gây ra
ngoại động từ
(kinh thánh) tìm kiếm
|
|