Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
finnic




finnic
['finik]
tính từ
(thuộc) giống người Phần-lan
(như) finnish


/'finik/

tính từ
(thuộc) giống người Phần-lan
(như) finnish

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "finnic"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.