Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fink




fink
[fiηk]
danh từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng)
kẻ tố giác, tên chỉ điểm
kẻ phá hoại cuộc đình công
kẻ đáng khinh

[fink]
saying && slang
fool, jerk, nerd
You fink! You sat on my pizza!


/finɳk/

danh từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng)
kẻ tố giác, tên chỉ điểm
kẻ phá hoại cuộc đình công
kẻ đáng khinh

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "fink"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.