Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
forewoman




forewoman
[fɔ:,wumən]
danh từ
bà quản đốc, bà đốc công
(pháp lý) bà chủ tịch ban hội thẩm (toà đại hình)


/fɔ:,wumən/

danh từ
bà quản đốc, bà đốc công
(pháp lý) bà chủ tịch ban hội thẩm (toà đại hình)

Related search result for "forewoman"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.