eventually 
eventually | [i'vent∫uəli] |  | phó từ | | |  | rốt cuộc; cuối cùng là | | |  | he fell ill and eventually died | | | anh ta ốm và rốt cuộc là chết | | |  | eventually he tired of trying so hard | | | cuối cùng là anh ấy mệt vì đã quá cố sức |
cuối cùng, tính cho cùng
/i'ventjuəli/
phó từ
cuối cùng
|
|