Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
bap


bap f28 [bap baps] BrE [bæp] NAmE [bæp] noun (BrE)
a round flat bread roll
see also bun

Word Origin:
late 16th cent.: of unknown origin.

Related search result for "bap"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.