Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
gelding


geld·ing [gelding geldings] BrE [ˈɡeldɪŋ] NAmE [ˈɡeldɪŋ] noun
a horse that has been castrated
compare stallion

Word Origin:
late Middle English: from Old Norse geldingr, from geldr ‘barren’.

Related search result for "gelding"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.