Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
go through


ˌgo ˈthrough derived
if a law, contract, etc. goes through, it is officially accepted or completed
The deal did not go through.
Main entry:goderived

▼ Từ liên quan / Related words
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.