Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
hanky


hanky [hanky hankies] (also han·kie)BrE [ˈhæŋki] NAmE [ˈhæŋki] noun (pl. hankies)(informal) = handkerchief


Word Origin:
late 19th cent.: abbreviation.

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "hanky"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.