Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
stewed


stewed [stewed] BrE [stjuːd] NAmE [stuːd] adjective
(of tea)tasting too strong and bitter because it has been left in the pot too long

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "stewed"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.