Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
thrall


thrall f83 [thrall thralls] BrE [θrɔːl] NAmE [θrɔːl] noun
Idioms:in thrall in thrall to somebody

Word Origin:
Old English thrǣl ‘slave’, from Old Norse thræll.

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "thrall"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.