Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
chick



chick [chick chicks] BrE [tʃɪk] NAmE [tʃɪk] noun
1. a baby bird, especially a baby chicken
2. (old-fashioned, sometimes offensive)a way of referring to a young woman

Word Origin:
Middle English: abbreviation of ↑chicken.

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "chick"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.