Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
soundness


sound·ness BrE [saʊndnəs] ; NAmE [saʊndnəs] noun uncountable
soundness of judgement
financial soundness
the soundness of the building's foundations
see also soundly
Main entry:soundderived

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "soundness"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.