Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
tongue-tied


ˈtongue-tied f70 [tongue-tied] BrE NAmE adjective
not able to speak because you are shy or nervous

Example Bank:
I always get nervous and tongue-tied in interviews.

Related search result for "tongue-tied"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.