Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
befoulment


noun
the state of being polluted
Syn:
defilement, pollution
Derivationally related forms:
pollute (for: pollution), defile (for: defilement), befoul
Hypernyms:
dirtiness, uncleanness


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.