Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
birdie



I - noun
1. (golf) a score of one stroke under par on a hole
Topics:
golf, golf game
Hypernyms:
score
2. badminton equipment consisting of a ball of cork or rubber with a crown of feathers
Syn:
shuttlecock, bird, shuttle
Derivationally related forms:
shuttlecock (for: shuttlecock)
Hypernyms:
badminton equipment

II - verb
shoot in one stroke under par (Freq. 5)
Topics:
golf, golf game
Hypernyms:
shoot
Verb Frames:
- Somebody ----s

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "birdie"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.