Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
hypnotise



verb
induce hypnosis in
Syn:
hypnotize, mesmerize, mesmerise
Derivationally related forms:
Mesmer (for: mesmerise), Mesmer (for: mesmerize), hypnotiser, hypnosis, hypnotizer (for: hypnotize), hypnosis (for: hypnotize)
Hypernyms:
sedate, calm, tranquilize, tranquillize, tranquillise
Hyponyms:
entrance, spellbind
Verb Frames:
- Somebody ----s somebody
- Something ----s somebody

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "hypnotise"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.