Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
hypnotize


verb
induce hypnosis in (Freq. 1)
Syn:
hypnotise, mesmerize, mesmerise
Derivationally related forms:
Mesmer (for: mesmerise), Mesmer (for: mesmerize), hypnotiser (for: hypnotise), hypnosis (for: hypnotise), hypnotizer, hypnosis
Hypernyms:
sedate, calm, tranquilize, tranquillize, tranquillise
Hyponyms:
entrance, spellbind
Verb Frames:
- Somebody ----s somebody
- Something ----s somebody
- Sam cannot hypnotize Sue

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "hypnotize"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.