Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
sinlessness


noun
the state of being unsullied by sin or moral wrong;
lacking a knowledge of evil
Syn:
purity, pureness, innocence, whiteness
Derivationally related forms:
white (for: whiteness), innocent (for: innocence), sinless, pure (for: pureness), pure (for: purity), purify (for: purity)
Hypernyms:
condition, status
Hyponyms:
cleanness

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.