Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pureness




pureness
['pjuənis]
danh từ
sự nguyên chất, sự tinh khiết; sự trong lành, sự thanh khiết (không khí, nước..)
sự trong trắng, sự trinh bạch, sự đức hạnh
sự thuần chủng, tính thuần chủng, không lai
sự trong trẻo (về âm thanh); sự trong sáng (về cách hành văn)


/'pjuənis/

danh từ
sự trong, sự trong sạch, sự tinh khiết
sự thanh khiết, sự thuần khiết; sự trong trắng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "pureness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.