Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
spawn



I - noun
the mass of eggs deposited by fish or amphibians or molluscs
Hypernyms:
egg
Hyponyms:
roe

II - verb
1. call forth
Syn:
engender, breed
Hypernyms:
cause, do, make
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- Something ----s something
2. lay spawn
- The salmon swims upstream to spawn
Derivationally related forms:
spawner
Hypernyms:
lay
Hyponyms:
spat
Verb Frames:
- Something ----s

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "spawn"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.