Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
contumacy


noun
1. willful refusal to appear before a court or comply with a court order;
can result in a finding of contempt of court
Derivationally related forms:
contumacious
Topics:
law, jurisprudence
Hypernyms:
disobedience, noncompliance
2. obstinate rebelliousness and insubordination;
resistance to authority
Derivationally related forms:
contumacious
Hypernyms:
insubordination, rebelliousness


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.