Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
insubordination


noun
1. defiance of authority (Freq. 1)
Ant:
subordination
Hypernyms:
defiance, rebelliousness
2. an insubordinate act
Syn:
rebelliousness
Derivationally related forms:
rebellious (for: rebelliousness)
Hypernyms:
resistance
Hyponyms:
contumacy, disobedience, noncompliance


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.