Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
noncompliance


noun
the failure to obey
Syn:
disobedience
Ant:
compliance, obedience (for: disobedience)
Derivationally related forms:
noncompliant, disobedient (for: disobedience), disobey (for: disobedience)
Hypernyms:
insubordination, rebelliousness
Hyponyms:
contempt, contumacy


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.