Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
crave


verb
1. have a craving, appetite, or great desire for (Freq. 5)
Syn:
hunger, thirst, starve, lust
Derivationally related forms:
lust (for: lust), thirst (for: thirst), hunger (for: hunger), craving
Hypernyms:
desire, want
Verb Frames:
- Somebody ----s PP
- Somebody ----s something
- They crave more bread
2. plead or ask for earnestly
Hypernyms:
beg, implore, pray
Verb Frames:
- Somebody ----s something

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "crave"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.