Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
ducking


noun
1. hunting ducks (Freq. 1)
Syn:
duck hunting
Hypernyms:
hunt, hunting
2. the act of wetting something by submerging it
Syn:
submersion, immersion, dousing
Derivationally related forms:
douse (for: dousing), duck, immerse (for: immersion), submerge (for: submersion), submerse (for: submersion)
Hypernyms:
wetting

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "ducking"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.