Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
digging





digging
['digiη]
danh từ
sự đào, sự bới, sự xới, sự cuốc ((từ lóng) digs)
sự tìm tòi, sự nghiên cứu
(số nhiều) mỏ vàng; mỏ
(số nhiều) (thông tục) phòng thuê có đồ đạc sẵn


/'digiɳ/

danh từ
sự đào, sự bới, sự xới, sự cuốc ((từ lóng) digs)
sự tìm tòi, sự nghiên cứu
(số nhiều) mỏ vàng; mỏ
(số nhiều) (thông tục) phòng thuê (có đồ đạc sẵn)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "digging"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.