Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
gliding


noun
the activity of flying a glider
Syn:
glide, sailplaning, soaring, sailing
Derivationally related forms:
soar (for: soaring), sailplane (for: sailplaning), glide, glide (for: glide)
Hypernyms:
flight, flying
Hyponyms:
hang gliding, parasailing, paragliding

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "gliding"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.