Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
vesica


noun
a distensible membranous sac (usually containing liquid or gas)
Syn:
bladder
Derivationally related forms:
vesical, bladdery (for: bladder)
Hypernyms:
sac
Hyponyms:
gallbladder, gall bladder, urinary bladder

Related search result for "vesica"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.