Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
bladder



noun
1. a distensible membranous sac (usually containing liquid or gas)
Syn:
vesica
Derivationally related forms:
vesical (for: vesica), bladdery
Hypernyms:
sac
Hyponyms:
gallbladder, gall bladder, urinary bladder
2. a bag that fills with air
Hypernyms:
bag
Part Holonyms:
football

Related search result for "bladder"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.